拼
答腔
HSK6v 0 · Lv.1
dāqiāng
tiếp lời; đáp lời; trả lời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同'搭腔'
- 搭腔
等级
义项 ①v≈HSK6
tiếp lời; đáp lời; trả lời
同'搭腔'
义项 ②v≈HSK6
bắt lời
搭腔
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tiếp lời; đáp lời; trả lời
tiếp lời; đáp lời; trả lời
同'搭腔'
bắt lời
搭腔