WinHSK

策划

HSK6v
0 · Lv.1
cèhuà

trù hoạch; trù tính; sắp đặt; chuẩn bị; lập kế hoạch; lên kế hoạch

漢越 sách hoạch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指设计规划、密谋计划
义项 vHSK6

trù hoạch; trù tính; sắp đặt; chuẩn bị; lập kế hoạch; lên kế hoạch

指设计规划、密谋计划

免费例句

他策划了一个项目。

Tā cèhuà le yī gè xiàngmù.

HSK5

Anh ấy đã lên kế hoạch cho một dự án.

He planned a project.

她们策划了这次旅行。

Tāmen cèhuà le zhè cì lǚxíng.

HSK5

Họ đã lên kế hoạch cho chuyến đi.

They planned this trip.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。