WinHSK

筛子

HSK6n
0 · Lv.1
shāi

cái sàng; cái rây

riddle; sieve; sifter; screen 用 筛子 筛面粉 pass/shake flour through a sieve 面粉 筛子 flour sifter 煤 筛子 coal screen 粗/细 筛子 coarse/fine sieve

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

面粉通过筛子变得很细腻。

Miànfěn tōngguò shāizi biàn de hěn xìnì.

HSK5

Bột mì qua rây sẽ trở nên mịn.

The flour becomes fine after going through the sieve.

我需要一个筛子来筛米。

wǒ xūyào yī gè shāizi lái shāi mǐ.

HSK6

Tôi cần một cái sàng để sàng gạo.

I need a sieve to sift the rice.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50