WinHSK

筷子

HSK3n
0 · Lv.1
kuàizi

đũa; đôi đũa

chopsticks 竹 筷子 bamboo chopsticks 火 筷子 fire-tongs; tongs 用 筷子 use chopsticks

漢越 khoái tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用竹、 木、 金属等制成的夹饭菜或其他东西的细长棍儿
义项 nHSK3

đũa; đôi đũa

用竹、 木、 金属等制成的夹饭菜或其他东西的细长棍儿

免费例句

桌子上有一只筷子。

zhuō zi shàng yǒu yī zhī kuài zi

HSK1

Trên bàn có một chiếc đũa.

There is a chopstick on the table.

他用筷子吃饭。

Tā yòng kuàizi chīfàn.

HSK2

Anh ấy dùng đũa để ăn cơm.

He eats with chopsticks.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50