WinHSK

筹划

HSK7-9v
0 · Lv.1
chóuhuà

tìm cách; dự kiến; trù tính; bàn soạn; chuẩn bị; lên kế hoạch

raise (money/funds) 筹划 资金 mobilize money; raise funds; find money (for sth)

漢越 trù hoạch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 想办法;定计划;筹措
义项 vHSK7-9

tìm cách; dự kiến; trù tính; bàn soạn; chuẩn bị; lên kế hoạch

想办法;定计划;筹措

免费例句

我们已经开始筹划旅行了。

Wǒmen yǐjīng kāishǐ chóuhuà lǚxíng le.

HSK5

Chúng tôi đã bắt đầu lên kế hoạch cho chuyến đi.

We have already started planning the trip.

我们正在筹划中。

Wǒmen zhèngzài chóuhuà zhōng.

HSK5

Chúng tôi đang lên kế hoạch.

We are in the planning stage.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50