WinHSK

筹划

HSK7-9v
0 · Lv.1
chóuhuà

tìm cách; dự kiến; trù tính; bàn soạn; chuẩn bị; lên kế hoạch

raise (money/funds) 筹划 资金 mobilize money; raise funds; find money (for sth)

漢越 trù hoạch

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50