WinHSK

筹备

HSK6v
0 · Lv.1
chóubèi

trù bị; chuẩn bị; thu xếp; sắp đặt

漢越 trù bị

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们需要更多时间来筹备。

Wǒmen xūyào gèng duō shíjiān lái chóubèi.

HSK6

Chúng tôi cần thêm thời gian để chuẩn bị.

We need more time to prepare.

筹备工作进展得很顺利。

chóu bèi gōng zuò jìn zhǎn de hěn shùn lì

HSK6

Công việc chuẩn bị tiến triển rất thuận lợi.

The preparatory work is going very smoothly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50