WinHSK

筹措

HSK7-9v
0 · Lv.1
chóucuò

kiếm; xoay sở; gây quỹ

raise (money/funds) 筹措 资金 mobilize money; raise funds; find money (for sth) 筹措 旅费 raise money for travelling expenses

漢越 trù thố

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 设法弄到 (款子)
义项 vHSK7-9

kiếm; xoay sở; gây quỹ

设法弄到 (款子)

免费例句

为了保证创业项目的正常启动,怎样能够筹措资金,也是大学生创业者十分关注的一个问题。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan