筹码
HSK7-9nchíp (trong cờ bạc, poker, sòng bài)
currency; token
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (筹码儿) 计数的用具,赌博中常用来代表赌资
- 旧时称货币和能够代替货币的票据也作筹马
- 比喻斗争或竞争中有利于取胜的条件
chíp (trong cờ bạc, poker, sòng bài)
(筹码儿) 计数的用具,赌博中常用来代表赌资
她丢了所有的筹码。
Tā diū le suǒyǒu de chóumǎ.
Cô ấy đã mất hết chíp.
She lost all her chips.
这是我剩下的筹码。
zhè shì wǒ shèng xià de chóu mǎ
Đây là số chip còn lại của tôi.
These are my remaining chips.
phiếu; giấy bạc; chứng từ (thay thế cho tiền tệ)
旧时称货币和能够代替货币的票据也作筹马
他们用筹码进行交易。
Tāmen yòng chóumǎ jìnxíng jiāoyì.
Họ thực hiện giao dịch bằng chip.
They trade using chips.
我们用筹码来换礼物。
Wǒmen yòng chóumǎ lái huàn lǐwù.
Chúng tôi dùng chip để đổi quà.
We use chips to exchange for gifts.
con bài; quân cờ; vật phẩm; lá bài; lợi thế (yếu tố, lợi thế dùng trong các cuộc đàm phán hoặc tranh đấu)
比喻斗争或竞争中有利于取胜的条件
他失去了最后的筹码。
tā shī qù le zuì hòu de chóu mǎ
Anh ấy đã mất đi quân bài cuối cùng.
He lost his last bargaining chip.
那笔投资是他们的筹码。
Nà bǐ tóuzī shì tāmen de chóumǎ.
Khoản đầu tư đó là quân cờ của họ.
That investment is their bargaining chip.