WinHSK

筹码

HSK7-9n
0 · Lv.1
chóumǎ

chíp (trong cờ bạc, poker, sòng bài)

currency; token

漢越 trù mã

例句

Câu ví dụ
免费例句

她丢了所有的筹码。

Tā diū le suǒyǒu de chóumǎ.

HSK6

Cô ấy đã mất hết chíp.

She lost all her chips.

这是我剩下的筹码。

zhè shì wǒ shèng xià de chóu mǎ

HSK6

Đây là số chip còn lại của tôi.

These are my remaining chips.

他们用筹码进行交易。

Tāmen yòng chóumǎ jìnxíng jiāoyì.

HSK6

Họ thực hiện giao dịch bằng chip.

They trade using chips.

我们用筹码来换礼物。

Wǒmen yòng chóumǎ lái huàn lǐwù.

HSK6

Chúng tôi dùng chip để đổi quà.

We use chips to exchange for gifts.

他失去了最后的筹码。

tā shī qù le zuì hòu de chóu mǎ

HSK6

Anh ấy đã mất đi quân bài cuối cùng.

He lost his last bargaining chip.

那笔投资是他们的筹码。

Nà bǐ tóuzī shì tāmen de chóumǎ.

HSK6

Khoản đầu tư đó là quân cờ của họ.

That investment is their bargaining chip.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50