WinHSK

筹集

HSK7-9v
0 · Lv.1
chóují

gom; gom góp; huy động; tập trung

漢越 trù tập

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们这样做是为了筹钱。

tā men zhè yàng zuò shì wèi le chóu qián

HSK5

Họ làm điều đó để gây quỹ.

They did this to raise money.

我们需要筹集更多赞助费。

Wǒmen xūyào chóují gèng duō zànzhùfèi.

HSK5

Chúng tôi cần huy động thêm phí tài trợ.

We need to raise more sponsorship fees.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan