WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
签名
HSK5
v, n
0 · Lv.1
qiānmíng
ký; ký tên
漢越 thiêm danh
字解构
Phân tích chữ
签
qiān
HSK4
que; cái thẻ; cái thăm
名
míng
HSK1
tên, tên gọi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
签名册
qiān míng cè
HSK5
Sổ ký tên; sổ đăng ký
签名档
qiān míng dàng
HSK5
chữ ký số; chữ ký; phần chữ ký điện tử
签名笔
qiān míng bǐ
HSK5
Bút ký tên; bút ký
电子签名
diàn zǐ qiān míng
HSK5
chữ ký điện tử
查词
复习
真题
工具
我的