WinHSK

签呈

HSK6n
0 · Lv.1
qiānchéng

tờ trình vắn tắt; tờ trình trích yếu (thời xưa)

memorial; brief document [submitted to a superior]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时政府机关的工作人员向上级请示或报告时所写的简短呈文
义项 nHSK6

tờ trình vắn tắt; tờ trình trích yếu (thời xưa)

旧时政府机关的工作人员向上级请示或报告时所写的简短呈文

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan