拼
签署
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiānshǔ
ký tên; ký (văn kiện quan trọng)
sign; subscribe; endorse 有权力 签署 have the power to sign 将法令呈交总统 签署 submit a decree to the president for signature 签署 意见 write comments and sign one's name (on a document) 签署 议案 sign a bill 签署
漢越 thiêm thự
例句
Câu ví dụ免费例句
请在这里签署文件。
Qǐng zài zhèlǐ qiānshǔ wénjiàn.
≈HSK5
Vui lòng ký vào tài liệu ở đây.
Please sign the document here.
他们刚刚签署了一项协议。
Tāmen gānggāng qiānshǔ le yī xiàng xiéyì.
≈HSK6
Họ vừa mới ký kết một thỏa thuận.
They have just signed an agreement.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分