拼
简体
HSK3n 0 · Lv.1
jiǎntǐ
giản thể
simplified Chinese character [ 相关词条 ] 简体字 [名] simplified Chinese character
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
简体字书写更方便。
Jiǎntǐzì shūxiě gèng fāngbiàn.
≈HSK5
Chữ Hán giản thể viết dễ hơn.
Simplified characters are more convenient to write.
简体字很容易学习。
jiǎn tǐ zì hěn róng yì xué xí
≈HSK5
Chữ giản thể rất dễ học.
Simplified characters are very easy to learn.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分