拼
简历
HSK5n 0 · Lv.1
jiǎnlì
lý lịch sơ lược; lý lịch tóm tắt; sơ yếu lí lịch; CV
漢越 giản lịch
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 简要的履历
等级
义项 ①n≈HSK5
lý lịch sơ lược; lý lịch tóm tắt; sơ yếu lí lịch; CV
简要的履历
免费例句
优秀的简历能增加机会。
Yōuxiù de jiǎnlì néng zēngjiā jīhuì.
≈HSK4
Một CV ưu tú có thể làm tăng cơ hội.
An excellent resume can increase your chances.
我的简历还需要再修改。
Wǒ de jiǎnlì hái xūyào zài xiūgǎi.
≈HSK4
CV của tôi vẫn cần phải sửa lại.
My resume still needs to be revised.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分