WinHSK

简朴

HSK6adj
0 · Lv.1
jiǎnpǔ

mộc mạc; chất phác; giản dị; đơn giản

漢越 giản phác

例句

Câu ví dụ
免费例句

他过着简朴的生活。

tā guò zhe jiǎn pǔ de shēng huó

HSK6

Anh ấy sống một cuộc sống giản dị.

He lives a simple and frugal life.

她穿着简朴的衣服。

Tā chuānzhe jiǎnpǔ de yīfu.

HSK6

Cô ấy mặc quần áo giản dị.

She wears simple clothes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan