WinHSK

简直

HSK5adv
0 · Lv.1
jiǎnzhí

quả thực; quả thật; quả là; thật là; chừng như; tưởng chừng như; gần như là; quả thật là; tưởng như là

漢越 giản trực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示完全如此 (语气带夸张)
义项 advHSK5

quả thực; quả thật; quả là; thật là; chừng như; tưởng chừng như; gần như là; quả thật là; tưởng như là

表示完全如此 (语气带夸张)

免费例句

这纸花太漂亮了,简直跟真花一样。

HSK3

他简直不知道怎么办才好。

tā jiǎnzhí bù zhīdào zěnme bàn cái hǎo.

HSK4

Anh ấy thực sự không biết phải làm gì.

He simply doesn't know what to do.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan