WinHSK

简讯

HSK6n
0 · Lv.1
jiǎnxùn

tin nhắn

news in brief

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 简短的消息
义项 nHSK6

tin nhắn

简短的消息

免费例句

我收到了简讯。

Wǒ shōudào le jiǎnxùn.

HSK5

Tôi đã nhận được tin nhắn.

I received a brief message.

她发了一条简讯。

tā fā le yī tiáo jiǎn xùn

HSK6

Cô ấy đã viết một tin nhắn ngắn.

She sent a short message.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan