拼
简谱
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiǎnpǔ
nhạc số (1, 2,3, 4, 5, 6, 7 thay cho đồ, rê, mi, pha, sol, la, si); nhạc giản phổ; giản phổ
numbered musical notation
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用阿拉伯数字1、2、3、4、5、6、7及附加符号做音符的乐谱
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nhạc số (1, 2,3, 4, 5, 6, 7 thay cho đồ, rê, mi, pha, sol, la, si); nhạc giản phổ; giản phổ
用阿拉伯数字1、2、3、4、5、6、7及附加符号做音符的乐谱
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分