WinHSK

简陋

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jiǎnlòu

sơ sài; thô sơ; đơn sơ

漢越 giản lậu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 简单粗陋
义项 adjHSK7-9

sơ sài; thô sơ; đơn sơ

简单粗陋

免费例句

陈旧,并不意味着简陋。

HSK5

哪怕只是在一顿简陋的饭菜前,也要隐藏自己拥有的美味和丰盛。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan