WinHSK

箍桶

HSK1n, v
0 · Lv.1
tǒng

bó; buộc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用箍将做桶的板捆在一起,迫使其成为所需形状和确保接缝严实
义项 n, vHSK1

bó; buộc

用箍将做桶的板捆在一起,迫使其成为所需形状和确保接缝严实

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan