拼
箔材
HSK1n 0 · Lv.1
bócái
giấy thiếc; giấy bạc
foil
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 铝箔、锡箔一类的材料,用做电工材料,也用于商品包装等
等级
义项 ①n≈HSK1
giấy thiếc; giấy bạc
铝箔、锡箔一类的材料,用做电工材料,也用于商品包装等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giấy thiếc; giấy bạc
foil
giấy thiếc; giấy bạc
铝箔、锡箔一类的材料,用做电工材料,也用于商品包装等