WinHSK

算了

HSK6v, aux
0 · Lv.1
suànle

thôi; thôi vậy; bỏ qua đi

漢越 toán liễu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 作罢; 不再计较 (后面跟'了')
  2. 用在句末,表示祈使、终止等语气
义项 vHSK6

thôi; thôi vậy; bỏ qua đi

作罢; 不再计较 (后面跟'了')

免费例句

他不愿意就算了吧。

Tā bù yuànyì jiù suàn le ba.

HSK4

Anh ấy không đồng ý thì thôi.

If he doesn't want to, just forget it.

我刚才重新算了一下,这个数字是错的,你再检查一下。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 partHSK6

thôi

用在句末,表示祈使、终止等语气

免费例句

今天就干到这里算了。

Jīntiān jiù gàn dào zhèlǐ suàn le.

HSK3

Hôm nay làm đến đây thôi!

Let's call it a day.

别等了,早点儿去算了!

Bié děng le, zǎodiǎn er qù suàn le!

HSK3

Mau đi đi, đừng có chờ nữa!

Don't wait any longer, just go earlier!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50