拼
还没算了
HSK6sentence 0 · Lv.1
háiméisuànle
vẫn chưa tính xong.
漢越
字解构
Phân tích chữ还hái多音HSK1còn, vẫn, vẫn còn (phó từ)没méi多音HSK1không, chưa; không có算suànHSK3tính; đếm; tính toán了le多音HSK1trợ từ (hoàn thành)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分