WinHSK

算帐

HSK7-9v
0 · Lv.1
suànzhàng

tính toán sổ sách

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 计算帐目
  2. 吃亏或失败后和人争执较量
义项 vHSK7-9

tính toán sổ sách

计算帐目

免费例句

这盘棋算你赢了,明天咱们再算账。

zhè pán qí suàn nǐ yíng le, míng tiān zán men zài suàn zhàng

HSK5

Ván cờ này coi như anh thắng, ngày mai chúng ta lại đấu tiếp.

Let's say you won this game of chess; we'll settle the score tomorrow.

义项 vHSK7-9

tính nợ; tính sổ; gỡ nợ

吃亏或失败后和人争执较量