拼
秋后算帐
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiūhòusuànzhàng
(văn học) tất toán sau vụ thu (thành ngữ); đợi cho đến khi thời gian chín muồi để giải quyết các tài khoản
漢越
字解构
Phân tích chữ秋qiūHSK3thu; mùa thu后hòuHSK1sau, phía sau; sau này算suànHSK3tính; đếm; tính toán帐zhàngHSK7-9màn; rèm; màn trướng; lều vải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分