拼
算数
HSK7-9v 0 · Lv.1
suànshù
chắc chắn; giữ lời; giữ đúng
漢越 toán số
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (算数儿) 承认有效力
- 表示到...为止
- 计算数目;数(shǔ)数儿(shùr)
等级
义项 ①v, sv≈HSK7-9
chắc chắn; giữ lời; giữ đúng
(算数儿) 承认有效力
免费例句
说话要算数,不能反悔。
Shuōhuà yào suànshù, bùnéng fǎnhuǐ.
≈HSK4
Đã nói là phải làm, không thể nuốt lời.
You must keep your word and not go back on it.
他承诺的事算数。
Tā chéngnuò de shì suànshù.
≈HSK5
Những gì anh ấy hứa là chắc chắn.
What he promises counts.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v, sv≈HSK7-9
đến ... mới thôi
表示到...为止
义项 ③v, sv≈HSK7-9
đếm; đếm số
计算数目;数(shǔ)数儿(shùr)
免费例句
他不到三岁就会算数了。
Tā bù dào sān suì jiù huì suànshù le.
≈HSK4
Cậu ấy chưa đến 3 tuổi đã biết làm toán rồi.
He could do arithmetic before he was three.
孩子们开始学算数了。
Háizimen kāishǐ xué suànshù le.
≈HSK4
Bọn trẻ bắt đầu học làm toán rồi.
The children are starting to learn arithmetic.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分