拼
算是
HSK6v, adv 0 · Lv.1
suànshì
coi như; xem như; được coi là; được xem là
漢越 toán thị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 说话人认为是,当作
- 经过很长时间终于实现了目的
等级
义项 ①v≈HSK6
coi như; xem như; được coi là; được xem là
说话人认为是,当作
免费例句
这个项目算是很成功的。
Zhège xiàngmù suànshì hěn chénggōng de.
≈HSK4
Dự án này được coi như rất thành công.
This project can be considered very successful.
也算是对一天生活的总结
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adv≈HSK6
rốt cuộc; cuối cùng
经过很长时间终于实现了目的
免费例句
总算是完成这个项目了。
Zǒngsuàn shì wánchéng zhège xiàngmù le.
≈HSK4
Rốt cuộc đã hoàn thành dự án này.
Finally, this project is completed.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分