拼
管控
HSK5v 0 · Lv.1
guǎnkòng
quản lí; kiểm soát
manage and control; control
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们对质量管控非常严格。
Tāmen duì zhìliàng guǎnkòng fēicháng yángé.
≈HSK6
Họ kiểm soát chất lượng rất nghiêm ngặt.
They are very strict about quality control.
他负责管控项目进度。
tā fù zé guǎn kòng xiàng mù jìn dù
≈HSK6
Anh ấy phụ trách quản lý và kiểm soát tiến độ dự án.
He is responsible for controlling the project progress.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分