拼
管束
HSK4v 0 · Lv.1
guǎnshù
quản thúc; kềm chế; quản chế; nén lại; kềm lại; ràng buộc; ràng giữ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他发现他的儿子已经很难管束了。
Tā fāxiàn tā de érzi yǐjīng hěn nán guǎnshù le.
≈HSK6
Ông thấy rằng con trai mình trở nên khó bảo.
He found that his son had become difficult to control.
这些孩子不听管束。
Zhèxiē háizi bù tīng guǎnshù.
≈HSK6
Những đứa trẻ này không chịu nghe lời.
These children refuse to be disciplined.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分