WinHSK

箩筐

HSK1n
0 · Lv.1
luókuānɡ

cái sọt; cái lố; cái giành

large bamboo/wicker basket

漢越 la khuông

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用竹子或柳条等编成的器具,或圆或方,或方底圆口,用来盛粮食、蔬菜等
义项 nHSK1

cái sọt; cái lố; cái giành

用竹子或柳条等编成的器具,或圆或方,或方底圆口,用来盛粮食、蔬菜等

免费例句

他的女朋友有一箩筐,算是个万人迷了。

Tā de nǚpéngyou yǒu yī luókuāng, suàn shì gè wànrénmí le.

HSK6

Anh ta có cả đống bạn gái, đúng là một tay tán gái cừ khôi.

He has a basketful of girlfriends; he's quite a ladies' man.

可他还是安慰道:“既然如此,那你就把那只破箩筐拿来抵债吧!

HSK6

”吴老板一听,心里顿时乐开了花,立刻送来了破箩筐。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50