WinHSK

箭步

HSK6n
0 · Lv.1
jiàn

bước xa; bước dài

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一下子蹿得很远的脚步
义项 nHSK6

bước xa; bước dài

一下子蹿得很远的脚步

免费例句

他一个箭步冲了上去。

Tā yī gè jiànbù chōng le shàngqù.

HSK7-9

Anh ấy bước dài một bước lao lên.

He dashed forward in one swift stride.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50