WinHSK

篙子

HSK1n
0 · Lv.1
gāo

sào; cây sào

pole for drying washing in the sun

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 晒衣服用的杆子
义项 nHSK1

sào; cây sào

义项 nHSK1

sào phơi đồ; sào phơi quần áo

晒衣服用的杆子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan