WinHSK

篱笆

HSK1n
0 · Lv.1
líbɑ

rào giậu; hàng rào (dựng bằng tre, cành cây)

bamboo/twig fence 用 篱笆 把后院围起来 build a fence around the backyard; fence in the backyard 筑 篱笆 build/erect a fence

漢越 li ba

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们正在修补破旧的篱笆。

Tāmen zhèngzài xiūbǔ pòjiù de líba.

HSK6

Họ đang sửa chữa hàng rào cũ kỹ.

They are repairing the old, broken fence.

小屋周围围着白色篱笆。

Xiǎowū zhōuwéi wéizhe báisè líba.

HSK6

Ngôi nhà nhỏ được bao quanh bởi hàng rào trắng.

The small house is surrounded by a white fence.

篱笆后面种满了美丽的花。

Líba hòumiàn zhòng mǎn le měilì de huā.

HSK6

Phía sau hàng rào trồng đầy hoa đẹp.

The back of the fence is planted with beautiful flowers.

院子周围有一道木篱笆。

Yuànzi zhōuwéi yǒu yī dào mù líba.

HSK6

Xung quanh sân có một hàng rào gỗ.

There is a wooden fence around the yard.

用篱笆把菜园围起来。

yòng lí ba bǎ cài yuán wéi qǐ lái

HSK6

Dùng hàng rào rào vườn rau lại.

Use a fence to enclose the vegetable garden.

这座篱笆围住了整个花园。

Zhè zuò líba wéi zhù le zhěnggè huāyuán.

HSK6

Hàng rào này bao quanh cả khu vườn.

This fence surrounds the entire garden.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan