拼
篷勃
HSK7-9v 0 · Lv.1
péngbó
lên ùn ùn; phong bộc; bùng nổ; phát triển mạnh mẽ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蓬勃是形容事物生机勃勃、发展迅速的状态。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
lên ùn ùn; phong bộc; bùng nổ; phát triển mạnh mẽ
蓬勃是形容事物生机勃勃、发展迅速的状态。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分