WinHSK

篷布

HSK7-9n
0 · Lv.1
péng

bạt che; vải bạt

tarpaulin; tarp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 做帐篷用的布
义项 nHSK7-9

bạt che; vải bạt

做帐篷用的布

免费例句

篷布破了,雨水漏进来了。

Péngbù pò le, yǔshuǐ lòu jìnlái le.

HSK6

Tấm bạt bị rách rồi, nước mưa lọt vào.

The tarpaulin is torn, and rainwater is leaking in.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50