WinHSK

簇射

HSK7-9n
0 · Lv.1
shè

phát xạ theo cụm

shower 宇宙线 簇射 cosmic-ray shower 空气 簇射 air shower 高能 簇射 energetic shower [ 相关词条 ] 簇射计数器 [名] [物理] shower counter 簇射粒子 [名] [物理] shower particle

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高能粒子碰撞后产生许多次级粒子的过程
义项 nHSK7-9

phát xạ theo cụm

高能粒子碰撞后产生许多次级粒子的过程

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan