拼
簇射
HSK7-9n 0 · Lv.1
cùshè
phát xạ theo cụm
shower 宇宙线 簇射 cosmic-ray shower 空气 簇射 air shower 高能 簇射 energetic shower [ 相关词条 ] 簇射计数器 [名] [物理] shower counter 簇射粒子 [名] [物理] shower particle
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分