拼
簇新
HSK7-9adj 0 · Lv.1
cùxīn
mới tinh; mới toanh; mới cáu (trang phục)
brand-new; completely new 簇新 的大衣 brand-new overcoat
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mới tinh; mới toanh; mới cáu (trang phục)
brand-new; completely new 簇新 的大衣 brand-new overcoat