WinHSK
返回查词
ㄘㄨˋ
HSK7-9adv, measure, n, v单字

đám; đống; nhóm; đoàn; bầy

very; completely 参见: 簇 新

漢越 thốc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 聚集和聚集成的团或堆
  2. 用于聚集成团或成堆的东西
  3. 聚集在一起
  4. 很;全

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

đám; đống; nhóm; đoàn; bầy

聚集和聚集成的团或堆

原来,盐碱地中几乎没多少植物,仅有的几簇细草也分布得稀稀落落的。

HSK6

义项 measureHSK7-9

bó; cụm; chồng

用于聚集成团或成堆的东西

义项 vHSK7-9

tụ tập; tập hợp lại; tụ hợp lại

聚集在一起

义项 advHSK7-9

rất

很;全

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️