WinHSK

簿记

HSK1n
0 · Lv.1

bút toán; cách ghi sổ kế toán; nghiệp vụ ghi chép kế toán

bookkeeping 单式/复式 簿记 single-/double-entry bookkeeping [ 相关词条 ] 簿记学 [名] bookkeeping 簿记员 [名] bookkeeper

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 会计工作中有关记帐的技术
  2. 符合会计规程的帐簿
义项 nHSK1

bút toán; cách ghi sổ kế toán; nghiệp vụ ghi chép kế toán

会计工作中有关记帐的技术

义项 nHSK1

sổ kế toán; sổ sách ghi chép đúng quy trình kế toán

符合会计规程的帐簿

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50