WinHSK

簿记

HSK1n
0 · Lv.1

bút toán; cách ghi sổ kế toán; nghiệp vụ ghi chép kế toán

bookkeeping 单式/复式 簿记 single-/double-entry bookkeeping [ 相关词条 ] 簿记学 [名] bookkeeping 簿记员 [名] bookkeeper

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50