拼
米兰
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
mǐlán
Milan (tên địa danh)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 意大利的城市。
- 米兰; 意大利的一个城市
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK6
Milan (tên địa danh)
意大利的城市。
义项 ②nlocal, n≈HSK6
Milano; Milan; thành phố Milan ở Ý
米兰; 意大利的一个城市
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分