WinHSK

类似

HSK5v
0 · Lv.1
lèisì

giống; tương tự; na ná

漢越 loại tự

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大致相像
义项 adjHSK5

giống; tương tự; na ná

大致相像

免费例句

你是说类似盐湖城的地方吗?

Nǐ shì shuō lèisì Yánhú Chéng de dìfang ma?

HSK4

Ý bạn là nơi nào đó giống như thành phố Salt Lake à?

Do you mean a place like Salt Lake City?

我遇到过类似的问题。

Wǒ yùdàoguò lèisì de wèntí.

HSK4

Tôi đã gặp qua vấn đề tương tự.

I have encountered similar problems.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50