WinHSK

类别

HSK6n
0 · Lv.1
lèibié

loại; chủng loại (khác nhau)

classification; category 土壤 类别 classification of soil 商品 类别 commodity classification 属于不同的 类别 belong to different categories; be of different types 分成不同的 类别 classify into different kinds/categories [ 相关词条 ] 类别数列 [名] [数学] categorical series

漢越 loại biệt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不同的种类;按种类的不同而做出的区别
义项 nHSK6

loại; chủng loại (khác nhau)

不同的种类;按种类的不同而做出的区别

免费例句

图书按内容分类别。

Túshū àn nèiróng fēn lèibié.

HSK4

Sách được phân loại theo nội dung.

Books are categorized by content.

数据按类别进行统计。

Shùjù àn lèibié jìnxíng tǒngjì.

HSK5

Dữ liệu được thống kê theo từng loại.

The data is categorized and counted.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan