WinHSK

籽实

HSK7-9n
0 · Lv.1
shí

hạt; hột

seed; grain; kernel; bean 籽实 饱满 full grains

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同'子实'
义项 nHSK7-9

hạt; hột

同'子实'

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan