拼
粉刷
HSK6v 0 · Lv.1
fěnshuā
sơn; quét sơn
blackboard/chalkboard eraser
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
学校正在粉刷所有的教室。
xuéxiào zhèngzài fěnshuā suǒyǒu de jiàoshì.
≈HSK5
Trường học đang sơn lại tất cả các phòng học.
The school is painting all the classrooms.
房子需要重新粉刷。
Fángzi xūyào chóngxīn fěnshuā.
≈HSK5
Ngôi nhà cần được sơn lại.
The house needs to be repainted.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分