拼
粉笔
HSK6n 0 · Lv.1
fěnbǐ
phấn viết; phấn viết bảng
chalk 用 粉笔 在墙上乱画 chalk (things) on the walls 用 粉笔 画出图样 chalk out the design 彩色 粉笔 coloured chalks 两支 粉笔 two chalks
漢越 phấn bút
例句
Câu ví dụ免费例句
他用粉笔画了一个图表。
Tā yòng fěnbǐ huà le yī gè túbiǎo.
≈HSK4
Anh ấy dùng phấn vẽ một biểu đồ.
He drew a chart with chalk.
我喜欢用白色的粉笔。
wǒ xǐhuān yòng báisè de fěnbǐ.
≈HSK4
Tôi thích dùng phấn trắng.
I like using white chalk.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分