WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
粉红
HSK6
n
0 · Lv.1
fěnhónɡ
màu hồng nhạt; màu hồng phấn
pink; rosy
漢越 phấn hồng
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
小粉红
xiǎo fěn hóng
HSK6
Tiểu phấn hồng (thanh niên dân tộc chủ nghĩa Trung Quốc)
粉红色
fěn hóng sè
HSK6
màu hồng phấn; màu cánh sen
浅粉红色
qiǎn fěn hóng sè
HSK6
màu hồng nhạt
查词
复习
真题
工具
我的